Tín hiệu giao dịch Quant hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho QNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
QNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 191.880000 Mua | Mua | 191.898841 Mua | Mua |
| MA10 | 192.125000 Bán | Bán | 191.996202 Bán | Bán |
| MA20 | 191.982500 Bán | Bán | 192.189470 Bán | Bán |
| MA50 | 192.918400 Bán | Bán | 192.984321 Bán | Bán |
| MA100 | 194.206400 Bán | Bán | 193.805265 Bán | Bán |
| MA200 | 194.558700 Bán | Bán | 195.018835 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.613647 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.366172 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 72.836890 | Trung tính |
| RSI(14) | 42.629344 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.243151 | Bán |
| Ichimoku(52) | 191.950000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -36.688312 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 191.727778 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.166891 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.207839 | Bán |
| CCI(20) | -48.825682 | Trung tính |
| ADX(14) | 29.086338 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.