Tín hiệu giao dịch Unitas hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho UP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
UP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1453 Mua | Mua | 0.1454 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1447 Mua | Mua | 0.1450 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1448 Mua | Mua | 0.1449 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1447 Mua | Mua | 0.1443 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1428 Mua | Mua | 0.1432 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1415 Mua | Mua | 0.1423 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -10.6667 | MVM |
| ADX(14) | 22.9562 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1460 | Trung tính |
| CCI(20) | 151.3559 | MVM |
| RSI(14) | 66.7459 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1462 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.2418 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 99.4567 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.1450 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0009 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.