Tín hiệu giao dịch o1.exchange hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho O/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
O/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4307 Mua | Mua | 0.4308 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4301 Mua | Mua | 0.4304 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4300 Mua | Mua | 0.4303 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4304 Mua | Mua | 0.4303 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4311 Bán | Bán | 0.4290 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4240 Mua | Mua | 0.4234 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 12.5224 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.4315 | Bán |
| Williams %R(14) | -23.8095 | Bán |
| RSI(14) | 54.1767 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0140 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 68.8901 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.4298 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0018 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.5642 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Trung tính |
| CCI(20) | 135.7357 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.