Tín hiệu giao dịch o1.exchange hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho O/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
O/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.5967 Bán | Bán | 0.5948 Bán | Bán |
| MA10 | 0.6002 Bán | Bán | 0.5954 Bán | Bán |
| MA20 | 0.5911 Bán | Bán | 0.5904 Bán | Bán |
| MA50 | 0.5769 Mua | Mua | 0.5836 Mua | Mua |
| MA100 | 0.5840 Mua | Mua | 0.5838 Mua | Mua |
| MA200 | 0.5966 Bán | Bán | 0.5787 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -58.7013 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 1.1448 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.1856 | Trung tính |
| ADX(14) | 18.6582 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0011 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.5926 | Trung tính |
| CCI(20) | 2.2738 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0078 | Mua |
| RSI(14) | 52.4510 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.5717 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 12.2971 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0215 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.