Tín hiệu giao dịch Mask Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MASK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MASK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3960 Mua | Mua | 0.3968 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3967 Mua | Mua | 0.3970 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3981 Bán | Bán | 0.3977 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3994 Bán | Bán | 0.3985 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3978 Bán | Bán | 0.3985 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3972 Bán | Bán | 0.4007 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 31.5560 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0036 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0008 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3970 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0012 | Bán |
| CCI(20) | -39.2157 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.3966 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -22.2222 | Bán |
| RSI(14) | 46.4820 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.2345 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 76.7117 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.2016 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.