Tín hiệu giao dịch Mask Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MASK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MASK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4106 Bán | Bán | 0.4103 Bán | Bán |
| MA10 | 0.4100 Bán | Bán | 0.4094 Bán | Bán |
| MA20 | 0.4068 Mua | Mua | 0.4069 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3992 Mua | Mua | 0.4021 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3986 Mua | Mua | 0.3998 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3980 Mua | Mua | 0.3990 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 65.6251 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.4108 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.8418 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0041 | Mua |
| Williams %R(14) | -25.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0013 | Mua |
| CCI(20) | 71.3049 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0083 | Trung tính |
| ADX(14) | 61.7218 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.5374 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.4040 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.