Tín hiệu giao dịch Mask Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MASK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MASK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4310 Bán | Bán | 0.4309 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4317 Bán | Bán | 0.4314 Bán | Bán |
| MA20 | 0.4319 Bán | Bán | 0.4319 Bán | Bán |
| MA50 | 0.4330 Bán | Bán | 0.4322 Bán | Bán |
| MA100 | 0.4310 Bán | Bán | 0.4313 Bán | Bán |
| MA200 | 0.4283 Mua | Mua | 0.4289 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 35.2381 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.4303 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.4325 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| RSI(14) | 31.7267 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| ADX(14) | 17.8732 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0018 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0008 | Bán |
| CCI(20) | -146.3415 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0016 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1386 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.