Tín hiệu giao dịch Mask Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MASK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MASK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3736 Bán | Bán | 0.3734 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3741 Bán | Bán | 0.3739 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3748 Bán | Bán | 0.3745 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3757 Bán | Bán | 0.3754 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3764 Bán | Bán | 0.3761 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3773 Bán | Bán | 0.3767 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 40.5099 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.3729 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0009 | Bán |
| ADX(14) | 23.7780 | Bán |
| Williams %R(14) | -66.6667 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3745 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0014 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1821 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.1003 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0011 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 55.4393 | Mua |
| CCI(20) | -141.0256 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.