Tín hiệu giao dịch VOOI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VOOI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VOOI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.008136 Bán | Bán | 0.008136 Mua | Mua |
| MA10 | 0.008134 Mua | Mua | 0.008133 Mua | Mua |
| MA20 | 0.008127 Mua | Mua | 0.008130 Mua | Mua |
| MA50 | 0.008126 Mua | Mua | 0.008112 Mua | Mua |
| MA100 | 0.008074 Mua | Mua | 0.008067 Mua | Mua |
| MA200 | 0.007910 Mua | Mua | 0.008051 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000008 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 46.251380 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.000006 | Mua |
| RSI(14) | 51.503284 | Mua |
| CCI(20) | 97.691597 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.008134 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.060740 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.492249 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.008139 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.000013 | Mua |
| ADX(14) | 49.472096 | Mua |
| Williams %R(14) | -33.333333 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.