Tín hiệu giao dịch VOOI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VOOI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VOOI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.007147 Mua | Mua | 0.007144 Mua | Mua |
| MA10 | 0.007152 Bán | Bán | 0.007139 Mua | Mua |
| MA20 | 0.007103 Mua | Mua | 0.007114 Mua | Mua |
| MA50 | 0.007048 Mua | Mua | 0.007022 Mua | Mua |
| MA100 | 0.006805 Mua | Mua | 0.006912 Mua | Mua |
| MA200 | 0.006738 Mua | Mua | 0.006917 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.523073 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.579273 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -39.716312 | Trung tính |
| CCI(20) | 42.848871 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000074 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000018 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.007070 | Mua |
| RSI(14) | 57.954934 | Mua |
| ADX(14) | 35.165854 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.007141 | Bán |
| Momentum(20) | 102.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.000044 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.