Tín hiệu giao dịch Hippo Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00880 Bán | Bán | 0.00880 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00880 Bán | Bán | 0.00880 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00880 Mua | Mua | 0.00881 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00885 Bán | Bán | 0.00883 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00886 Bán | Bán | 0.00886 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00891 Bán | Bán | 0.00889 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -40.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00880 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 79.00331 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 30.31746 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.07133 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 41.32183 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00880 | Mua |
| ADX(14) | 63.08634 | Bán |
| CCI(20) | 50.26079 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.