Tín hiệu giao dịch Hippo Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00800 Bán | Bán | 0.00800 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00800 Bán | Bán | 0.00799 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00797 Bán | Bán | 0.00798 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00795 Mua | Mua | 0.00795 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00791 Mua | Mua | 0.00792 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00787 Mua | Mua | 0.00790 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 61.20516 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 70.49206 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00800 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.19177 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 69.68948 | Bán |
| RSI(14) | 65.43337 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00796 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00002 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00003 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -13.88889 | MVM |
| ADX(14) | 26.15654 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.