Tín hiệu giao dịch Hippo Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01017 Mua | Mua | 0.01018 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01033 Bán | Bán | 0.01026 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01038 Bán | Bán | 0.01028 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00997 Mua | Mua | 0.00991 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00901 Mua | Mua | 0.00934 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00846 Mua | Mua | 0.00877 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 48.34720 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00002 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01044 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01005 | Mua |
| Momentum(20) | 96.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -82.59833 | BVM |
| CCI(20) | -114.13139 | BVM |
| ADX(14) | 27.44017 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.85110 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.44948 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 15.66707 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00013 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00012 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.