Tín hiệu giao dịch IDEX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho IDEX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
IDEX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00025 Mua | Mua | 0.00025 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00025 Mua | Mua | 0.00025 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00025 Mua | Mua | 0.00025 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00026 Mua | Mua | 0.00025 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00026 Bán | Bán | 0.00026 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00027 Bán | Bán | 0.00027 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 46.16953 | Bán |
| ADX(14) | 53.79383 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.60427 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00025 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 46.27951 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00025 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -45.74899 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.22387 | Trung tính |
| CCI(20) | 33.81856 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.