Tín hiệu giao dịch Animecoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ANIME/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ANIME/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00275 Mua | Mua | 0.00275 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00275 Mua | Mua | 0.00275 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00274 Mua | Mua | 0.00274 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00274 Mua | Mua | 0.00275 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00276 Bán | Bán | 0.00277 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00282 Bán | Bán | 0.00281 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -33.33333 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.10418 | Mua |
| CCI(20) | 77.13499 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| RSI(14) | 55.35126 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 37.23014 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00275 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.84639 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00275 | Trung tính |
| ADX(14) | 22.56842 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.