Tín hiệu giao dịch Hana Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HANA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HANA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03858 Mua | Mua | 0.03859 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03858 Mua | Mua | 0.03861 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03866 Mua | Mua | 0.03869 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03900 Bán | Bán | 0.03894 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03930 Bán | Bán | 0.03917 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03949 Bán | Bán | 0.03927 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -49.73958 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.03861 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00028 | Trung tính |
| RSI(14) | 41.95688 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00014 | Bán |
| ADX(14) | 54.24678 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.17346 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -40.91717 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.31807 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.03884 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.