Tín hiệu giao dịch Hana Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HANA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HANA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01546 Mua | Mua | 0.01548 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01549 Bán | Bán | 0.01551 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01565 Bán | Bán | 0.01558 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01566 Bán | Bán | 0.01564 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01566 Bán | Bán | 0.01563 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01558 Bán | Bán | 0.01558 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -50.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00003 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 76.17075 | Trung tính |
| RSI(14) | 43.08742 | Bán |
| CCI(20) | -62.57822 | Bán |
| Momentum(20) | 97.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 28.87716 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.28484 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00010 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.01570 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01546 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.49674 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00025 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.