Tín hiệu giao dịch Hana Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HANA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HANA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01488 Bán | Bán | 0.01487 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01494 Bán | Bán | 0.01492 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01500 Bán | Bán | 0.01496 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01492 Bán | Bán | 0.01493 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01478 Mua | Mua | 0.01493 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01516 Bán | Bán | 0.01484 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.01482 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.01508 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.84116 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 29.44934 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00013 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00005 | Bán |
| CCI(20) | -193.48763 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.17546 | Trung tính |
| RSI(14) | 37.59640 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Momentum(20) | 98.00000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00009 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.