Tín hiệu giao dịch Wormhole hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho W/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
W/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0088 Bán | Bán | 0.0088 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0088 Bán | Bán | 0.0088 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0088 Bán | Bán | 0.0088 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0088 Mua | Mua | 0.0088 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0088 Bán | Bán | 0.0088 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0089 Bán | Bán | 0.0088 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0088 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0925 | Mua |
| CCI(20) | -57.9710 | Bán |
| ADX(14) | 19.7928 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0087 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Williams %R(14) | -85.7143 | BVM |
| RSI(14) | 46.7625 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 30.3594 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.