Tín hiệu giao dịch VAIOT hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00269 Mua | Mua | 0.00269 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00271 Bán | Bán | 0.00270 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00271 Bán | Bán | 0.00271 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00272 Bán | Bán | 0.00272 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00271 Bán | Bán | 0.00270 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00265 Mua | Mua | 0.00264 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 14.68019 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 12.96817 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00002 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00273 | Trung tính |
| RSI(14) | 40.84318 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00268 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.35461 | Bán |
| Williams %R(14) | -88.88889 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| CCI(20) | -92.79609 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00003 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 29.93444 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.