Tín hiệu giao dịch VAIOT hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00249 Bán | Bán | 0.00248 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00249 Bán | Bán | 0.00248 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00248 Bán | Bán | 0.00248 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00248 Bán | Bán | 0.00249 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00253 Bán | Bán | 0.00252 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00257 Bán | Bán | 0.00255 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -14.03509 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.30330 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00247 | Trung tính |
| CCI(20) | 30.68716 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.40805 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.01053 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 85.42131 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00248 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.07799 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.