Tín hiệu giao dịch W Coin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WCO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WCO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00013310 Mua | Mua | 0.00013315 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00013301 Mua | Mua | 0.00013307 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00013305 Mua | Mua | 0.00013295 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00013263 Mua | Mua | 0.00013268 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00013238 Mua | Mua | 0.00013214 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00013066 Mua | Mua | 0.00013113 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 14.36559847 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000019 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000064 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00013336 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00013330 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000007 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.11491487 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 38.04985380 | Bán |
| RSI(14) | 51.44100353 | Mua |
| CCI(20) | 31.32583278 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.44145452 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -29.16666667 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.