Tín hiệu giao dịch Myro hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MYRO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MYRO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0027 Mua | Mua | 0.0028 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0027 Mua | Mua | 0.0027 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0027 Mua | Mua | 0.0027 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0027 Mua | Mua | 0.0027 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0027 Mua | Mua | 0.0027 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0028 Mua | Mua | 0.0027 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 340.5714 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.0028 | Mua |
| ADX(14) | 16.5815 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.2992 | Trung tính |
| RSI(14) | 64.8254 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -11.5942 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.2000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0027 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.