Tín hiệu giao dịch Measurable Data Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MDT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MDT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00276 Mua | Mua | 0.00276 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00275 Mua | Mua | 0.00275 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00274 Mua | Mua | 0.00274 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00272 Mua | Mua | 0.00273 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00272 Mua | Mua | 0.00273 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00272 Mua | Mua | 0.00273 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 67.64264 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00276 | Trung tính |
| CCI(20) | 81.13286 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.39748 | Mua |
| Williams %R(14) | -16.98113 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00003 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.75132 | Bán |
| ADX(14) | 35.11304 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00274 | Trung tính |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 61.58010 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.