Tín hiệu giao dịch Measurable Data Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MDT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MDT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00670 Bán | Bán | 0.00668 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00671 Bán | Bán | 0.00670 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00674 Bán | Bán | 0.00672 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00677 Bán | Bán | 0.00674 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00673 Bán | Bán | 0.00675 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00679 Bán | Bán | 0.00676 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 43.97429 | Bán |
| Williams %R(14) | -71.55556 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00678 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 30.03040 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 28.91084 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00003 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00004 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00669 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.35269 | Bán |
| ADX(14) | 32.22835 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00003 | Bán |
| CCI(20) | -80.03680 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.