Tín hiệu giao dịch MVL hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MVL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MVL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000854 Bán | Bán | 0.000854 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000854 Mua | Mua | 0.000854 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000853 Mua | Mua | 0.000851 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000846 Mua | Mua | 0.000848 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000846 Mua | Mua | 0.000846 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000843 Mua | Mua | 0.000846 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 56.993955 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 58.438043 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.386800 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000004 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 27.844684 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.000841 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.000854 | Trung tính |
| CCI(20) | 21.320487 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000012 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -8.857143 | MVM |
| ADX(14) | 35.892291 | Bán |
| Momentum(20) | 102.000000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.