Tín hiệu giao dịch Bitlight hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LIGHT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LIGHT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2600 Mua | Mua | 0.2586 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2565 Mua | Mua | 0.2571 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2539 Mua | Mua | 0.2543 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2485 Mua | Mua | 0.2494 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2424 Mua | Mua | 0.2450 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2392 Mua | Mua | 0.2427 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0105 | Trung tính |
| RSI(14) | 60.3757 | Mua |
| CCI(20) | 87.2109 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.3202 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 51.8434 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2595 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0043 | Mua |
| Williams %R(14) | -46.0562 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.8941 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2559 | Mua |
| ADX(14) | 27.4611 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0041 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.