Tín hiệu giao dịch Celer Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CELR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CELR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001966 Mua | Mua | 0.001965 Mua | Mua |
| MA10 | 0.001963 Mua | Mua | 0.001962 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001954 Mua | Mua | 0.001956 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001942 Mua | Mua | 0.001947 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001940 Mua | Mua | 0.001942 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001937 Mua | Mua | 0.001934 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.395209 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.643000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -22.222222 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000010 | Mua |
| Momentum(20) | 102.000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 28.725396 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 68.150987 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.001967 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.001951 | Mua |
| RSI(14) | 68.483576 | Mua |
| CCI(20) | 87.813620 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000008 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000020 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.