Tín hiệu giao dịch The Graph hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GRT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GRT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02349400 Bán | Bán | 0.02347309 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02344900 Bán | Bán | 0.02344536 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02332050 Mua | Mua | 0.02343902 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02359760 Bán | Bán | 0.02355918 Bán | Bán |
| MA100 | 0.02378110 Bán | Bán | 0.02370608 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02393035 Bán | Bán | 0.02386205 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.82121303 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.09107912 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00000831 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 81.81633321 | MVM |
| Williams %R(14) | -16.66666667 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00004493 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000641 | Mua |
| ADX(14) | 21.26680133 | Bán |
| CCI(20) | 75.02351834 | Mua |
| RSI(14) | 50.49750424 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.02335500 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02348711 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.