Tín hiệu giao dịch SuperWalk hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GRND/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GRND/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00910 Mua | Mua | 0.00910 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00903 Mua | Mua | 0.00902 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00887 Mua | Mua | 0.00891 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00869 Mua | Mua | 0.00882 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00892 Mua | Mua | 0.00877 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00857 Mua | Mua | 0.00860 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 72.07195 | MVM |
| CCI(20) | 105.92540 | MVM |
| ADX(14) | 34.30949 | Mua |
| Williams %R(14) | -4.17495 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 91.54580 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.00918 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00014 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00016 | Mua |
| RSI(14) | 72.06755 | Mua |
| Momentum(20) | 106.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00034 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00885 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.38727 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.