Tín hiệu giao dịch TrustSwap hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SWAP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SWAP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03697 Mua | Mua | 0.03697 Bán | Bán |
| MA10 | 0.03697 Bán | Bán | 0.03703 Bán | Bán |
| MA20 | 0.03730 Bán | Bán | 0.03720 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03744 Bán | Bán | 0.03762 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03832 Bán | Bán | 0.03814 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03901 Bán | Bán | 0.03859 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -51.28205 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00028 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.03697 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00012 | Bán |
| Momentum(20) | 97.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 4.90946 | BVM |
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| ADX(14) | 56.72794 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.03747 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00053 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.60312 | Bán |
| RSI(14) | 34.04178 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.