Tín hiệu giao dịch TrustSwap hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SWAP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SWAP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04039 Mua | Mua | 0.04039 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04039 Mua | Mua | 0.04039 Mua | Mua |
| MA20 | 0.04039 Bán | Bán | 0.04039 Mua | Mua |
| MA50 | 0.04039 Bán | Bán | 0.04039 Bán | Bán |
| MA100 | 0.04039 Bán | Bán | 0.04040 Bán | Bán |
| MA200 | 0.04039 Bán | Bán | 0.04046 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.04039 | Trung tính |
| CCI(20) | -66.66667 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | 0.00000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 88.00190 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.00000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.00000 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.04039 | Trung tính |
| ADX(14) | 28.07583 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.