Tín hiệu giao dịch Fartboy hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FARTBOY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FARTBOY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01730 Mua | Mua | 0.01728 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01726 Mua | Mua | 0.01727 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01727 Mua | Mua | 0.01726 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01726 Mua | Mua | 0.01737 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01778 Bán | Bán | 0.01770 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01839 Bán | Bán | 0.01816 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.01720 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00004 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.66656 | Trung tính |
| ADX(14) | 15.84698 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01727 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 50.16923 | Mua |
| RSI(14) | 50.53264 | Mua |
| Williams %R(14) | -55.31915 | Bán |
| CCI(20) | 15.30232 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.02001 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00013 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.