Tín hiệu giao dịch COMMON hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COMMON/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COMMON/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0001358 Bán | Bán | 0.0001357 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0001360 Bán | Bán | 0.0001359 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0001361 Bán | Bán | 0.0001361 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0001363 Bán | Bán | 0.0001363 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0001371 Bán | Bán | 0.0001367 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0001373 Bán | Bán | 0.0001370 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000005 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0001382 | Bán |
| ADX(14) | 26.8438086 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0000003 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000000 | Trung tính |
| CCI(20) | -133.6230310 | BVM |
| Williams %R(14) | -100.0000000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000005 | Bán |
| RSI(14) | 33.1669353 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0001354 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 11.7411044 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.1394816 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.