Tín hiệu giao dịch COMMON hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COMMON/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COMMON/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000555 Mua | Mua | 0.0000569 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000560 Mua | Mua | 0.0000566 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000575 Mua | Mua | 0.0000569 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000573 Mua | Mua | 0.0000573 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000578 Mua | Mua | 0.0000572 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0000563 Mua | Mua | 0.0000570 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0000568 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000028 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0000608 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.1512859 | MVM |
| ADX(14) | 43.1215200 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000000 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.0000005 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.5066837 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.7107109 | Bán |
| RSI(14) | 59.1805945 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000025 | Trung tính |
| CCI(20) | 53.6644814 | Mua |
| Momentum(20) | 106.0000000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.