Tín hiệu giao dịch COMMON hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COMMON/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COMMON/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0001325 Bán | Bán | 0.0001325 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0001331 Bán | Bán | 0.0001327 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0001326 Bán | Bán | 0.0001326 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0001321 Bán | Bán | 0.0001324 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0001322 Bán | Bán | 0.0001326 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0001339 Bán | Bán | 0.0001337 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 95.0617284 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 21.2635354 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0000001 | Mua |
| Williams %R(14) | -89.4736842 | BVM |
| ADX(14) | 52.2881809 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000070 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0980535 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0001380 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000004 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 1.7008600 | BVM |
| RSI(14) | 47.5563449 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0001320 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.