Tín hiệu giao dịch Tezos hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XTZ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XTZ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.30458000 Mua | Mua | 0.30456043 Mua | Mua |
| MA10 | 0.30341000 Mua | Mua | 0.30375119 Mua | Mua |
| MA20 | 0.30226000 Mua | Mua | 0.30276805 Mua | Mua |
| MA50 | 0.30119600 Mua | Mua | 0.30182896 Mua | Mua |
| MA100 | 0.30148900 Mua | Mua | 0.30193659 Mua | Mua |
| MA200 | 0.30301650 Mua | Mua | 0.30316495 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.30562037 | Bán |
| Williams %R(14) | -8.77192982 | MVM |
| RSI(14) | 68.84247607 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 67.77805916 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.30255000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.61781550 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00147045 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00296647 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00171487 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000000 | Trung tính |
| CCI(20) | 129.96632997 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.35666618 | Mua |
| ADX(14) | 26.16805683 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.