Tín hiệu giao dịch XDC Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XDC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XDC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.028090 Bán | Bán | 0.028091 Bán | Bán |
| MA10 | 0.028093 Bán | Bán | 0.028089 Mua | Mua |
| MA20 | 0.028079 Mua | Mua | 0.028084 Mua | Mua |
| MA50 | 0.028084 Mua | Mua | 0.028083 Mua | Mua |
| MA100 | 0.028097 Bán | Bán | 0.028077 Mua | Mua |
| MA200 | 0.028050 Mua | Mua | 0.028046 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 46.579330 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000003 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 36.577617 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.028075 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.018882 | Mua |
| ADX(14) | 13.340152 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 35.184509 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.365637 | Mua |
| Williams %R(14) | -66.666667 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.028087 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000007 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000024 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.