Tín hiệu giao dịch XDC Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XDC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XDC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.029134 Bán | Bán | 0.029131 Bán | Bán |
| MA10 | 0.029126 Mua | Mua | 0.029131 Bán | Bán |
| MA20 | 0.029168 Bán | Bán | 0.029098 Mua | Mua |
| MA50 | 0.028894 Mua | Mua | 0.028920 Mua | Mua |
| MA100 | 0.028613 Mua | Mua | 0.028731 Mua | Mua |
| MA200 | 0.028450 Mua | Mua | 0.028600 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000126 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.029080 | Mua |
| RSI(14) | 56.861827 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000014 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.029142 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.219131 | Mua |
| ADX(14) | 45.639353 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 22.804296 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000067 | Mua |
| CCI(20) | -41.666667 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -47.368421 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.204542 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.