Tín hiệu giao dịch Stronghold SHx hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SHX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SHX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00388 Bán | Bán | 0.00389 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00389 Bán | Bán | 0.00389 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00389 Bán | Bán | 0.00389 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00390 Bán | Bán | 0.00390 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00391 Bán | Bán | 0.00391 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00392 Bán | Bán | 0.00392 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00388 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 36.38076 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001 | Bán |
| RSI(14) | 46.08402 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.42271 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -76.74419 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00389 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.90518 | Trung tính |
| CCI(20) | -55.18909 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.10551 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.