Tín hiệu giao dịch Initia hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho INIT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
INIT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1274 Bán | Bán | 0.1273 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1270 Mua | Mua | 0.1270 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1262 Mua | Mua | 0.1265 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1255 Mua | Mua | 0.1258 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1254 Mua | Mua | 0.1259 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1258 Mua | Mua | 0.1275 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.0379 | Trung tính |
| RSI(14) | 65.0711 | Mua |
| Williams %R(14) | -18.4713 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 51.6148 | Trung tính |
| ADX(14) | 27.5682 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0008 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0017 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1275 | Bán |
| CCI(20) | 89.6417 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0007 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.4845 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1263 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.