Tín hiệu giao dịch Initia hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho INIT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
INIT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0579 Bán | Bán | 0.0579 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0579 Mua | Mua | 0.0578 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0575 Mua | Mua | 0.0576 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0572 Mua | Mua | 0.0574 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0572 Mua | Mua | 0.0572 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0570 Mua | Mua | 0.0571 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0580 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 45.2949 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.3938 | Mua |
| ADX(14) | 14.7000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0006 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0574 | Trung tính |
| CCI(20) | 84.7953 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.3748 | Trung tính |
| RSI(14) | 63.1594 | Mua |
| Williams %R(14) | -20.0000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.