Tín hiệu giao dịch Initia hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho INIT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
INIT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0557 Mua | Mua | 0.0558 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0556 Mua | Mua | 0.0557 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0558 Mua | Mua | 0.0558 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0563 Bán | Bán | 0.0563 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0573 Bán | Bán | 0.0568 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0573 Bán | Bán | 0.0570 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.3215 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0559 | Bán |
| RSI(14) | 51.9227 | Mua |
| ADX(14) | 30.4427 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0558 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.8484 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| CCI(20) | 44.2822 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Williams %R(14) | -25.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.