Tín hiệu giao dịch Lista DAO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LISTA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LISTA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0804 Bán | Bán | 0.0803 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0803 Bán | Bán | 0.0804 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0805 Bán | Bán | 0.0804 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0801 Mua | Mua | 0.0802 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0798 Mua | Mua | 0.0799 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0797 Mua | Mua | 0.0798 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0806 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 19.0031 | BVM |
| ADX(14) | 21.7337 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0586 | Mua |
| RSI(14) | 49.0181 | Bán |
| Williams %R(14) | -70.0000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -63.0631 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0804 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.3475 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.