Tín hiệu giao dịch Lista DAO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LISTA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LISTA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0499 Mua | Mua | 0.0500 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0497 Mua | Mua | 0.0498 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0496 Mua | Mua | 0.0496 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0490 Mua | Mua | 0.0492 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0489 Mua | Mua | 0.0489 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0480 Mua | Mua | 0.0478 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| Williams %R(14) | -13.3333 | MVM |
| CCI(20) | 132.6007 | MVM |
| RSI(14) | 65.5288 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.5358 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0007 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.7853 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| ADX(14) | 31.3303 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0501 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0497 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.