Tín hiệu giao dịch Apu Apustaja hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho APU/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
APU/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000191 Mua | Mua | 0.0000191 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000192 Mua | Mua | 0.0000193 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0000197 Bán | Bán | 0.0000195 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0000197 Bán | Bán | 0.0000197 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0000198 Bán | Bán | 0.0000198 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0000199 Bán | Bán | 0.0000199 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 36.4378455 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0000003 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000006 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -1.1194673 | Bán |
| CCI(20) | -66.0032445 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 24.4280307 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0000190 | Mua |
| Momentum(20) | 96.0000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.0027554 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000001 | Bán |
| Williams %R(14) | -80.0000000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0000196 | Bán |
| ADX(14) | 54.8657849 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.