Tín hiệu giao dịch Apu Apustaja hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho APU/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
APU/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000171 Mua | Mua | 0.0000172 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000172 Bán | Bán | 0.0000172 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000171 Mua | Mua | 0.0000171 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000169 Mua | Mua | 0.0000169 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000167 Mua | Mua | 0.0000168 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0000167 Mua | Mua | 0.0000168 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 16.5679987 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 22.7018194 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000001 | Mua |
| Williams %R(14) | -65.5172414 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.6512031 | Mua |
| Momentum(20) | 105.0000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0000169 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 29.5713296 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000002 | Trung tính |
| RSI(14) | 61.9824946 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0000171 | Mua |
| ADX(14) | 59.1787128 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.