Tín hiệu giao dịch Synthetix hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SNX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SNX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2289 Bán | Bán | 0.2287 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2284 Mua | Mua | 0.2285 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2278 Mua | Mua | 0.2280 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2268 Mua | Mua | 0.2274 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2272 Mua | Mua | 0.2269 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2256 Mua | Mua | 0.2247 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0017 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2288 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2272 | Mua |
| RSI(14) | 58.6693 | Mua |
| CCI(20) | 86.6104 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2549 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.9728 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.4500 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Mua |
| Williams %R(14) | -23.0769 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 46.0903 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.