Tín hiệu giao dịch Synthetix hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SNX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SNX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2198 Mua | Mua | 0.2198 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2192 Mua | Mua | 0.2194 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2187 Mua | Mua | 0.2188 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2169 Mua | Mua | 0.2179 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2175 Mua | Mua | 0.2182 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2199 Mua | Mua | 0.2190 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.3371 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.3922 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2206 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2185 | Mua |
| CCI(20) | 153.4884 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0016 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 53.6863 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -33.3333 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.1311 | Mua |
| RSI(14) | 59.9349 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0018 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0009 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.