Tín hiệu giao dịch Synthetix hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SNX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SNX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1658 Mua | Mua | 0.1658 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1655 Mua | Mua | 0.1656 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1653 Mua | Mua | 0.1653 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1649 Mua | Mua | 0.1649 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1644 Mua | Mua | 0.1650 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1657 Mua | Mua | 0.1671 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 61.0048 | Trung tính |
| ADX(14) | 27.9176 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1662 | Trung tính |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0010 | Mua |
| RSI(14) | 58.2109 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2077 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.8052 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -25.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1648 | Mua |
| CCI(20) | 108.4967 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.