Tín hiệu giao dịch STAT hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STAT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STAT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02420 Mua | Mua | 0.02427 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02440 Mua | Mua | 0.02433 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02450 Mua | Mua | 0.02437 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02426 Mua | Mua | 0.02432 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02426 Mua | Mua | 0.02428 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02428 Mua | Mua | 0.02412 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.00000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.02457 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.23275 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00005 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02415 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.07474 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.40302 | Mua |
| ADX(14) | 14.01595 | Trung tính |
| CCI(20) | -71.40351 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 41.14906 | Mua |
| Williams %R(14) | -70.76923 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00017 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.