Tín hiệu giao dịch Across Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ACX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ACX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0413 Mua | Mua | 0.0413 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0414 Bán | Bán | 0.0414 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0416 Bán | Bán | 0.0415 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0415 Bán | Bán | 0.0414 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0411 Mua | Mua | 0.0413 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0412 Mua | Mua | 0.0415 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0418 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.7528 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -75.9259 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| CCI(20) | -74.5921 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 52.9873 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1513 | Bán |
| RSI(14) | 44.8479 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0413 | Mua |
| ADX(14) | 25.7887 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.