Tín hiệu giao dịch Across Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ACX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ACX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0428 Bán | Bán | 0.0428 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0428 Mua | Mua | 0.0428 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0428 Mua | Mua | 0.0428 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0427 Mua | Mua | 0.0427 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0427 Mua | Mua | 0.0427 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0426 Mua | Mua | 0.0427 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0429 | Mua |
| Williams %R(14) | -37.5000 | Trung tính |
| CCI(20) | 64.1562 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.1043 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0428 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.7809 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 42.1736 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0428 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| ADX(14) | 7.7708 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.