Tín hiệu giao dịch Midnight hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NIGHT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NIGHT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0421 Bán | Bán | 0.0421 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0421 Bán | Bán | 0.0421 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0421 Bán | Bán | 0.0421 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0418 Mua | Mua | 0.0418 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0411 Mua | Mua | 0.0413 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0404 Mua | Mua | 0.0407 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -5.7971 | Trung tính |
| ADX(14) | 31.8551 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 17.1388 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.6807 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.0959 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2537 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0419 | Mua |
| Williams %R(14) | -72.9167 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0421 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.