Tín hiệu giao dịch Midnight hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NIGHT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NIGHT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0320 Bán | Bán | 0.0320 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0321 Bán | Bán | 0.0321 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0321 Bán | Bán | 0.0321 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0321 Bán | Bán | 0.0320 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0318 Mua | Mua | 0.0318 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0316 Mua | Mua | 0.0316 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0320 | Trung tính |
| CCI(20) | -224.1313 | BVM |
| RSI(14) | 39.5951 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 24.0971 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.4707 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0320 | Mua |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0632 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 13.5799 | BVM |
| Williams %R(14) | -43.3333 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.