Tín hiệu giao dịch HeyElsa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ELSA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ELSA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0492 Mua | Mua | 0.0492 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0489 Mua | Mua | 0.0490 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0486 Mua | Mua | 0.0487 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0484 Mua | Mua | 0.0486 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0486 Mua | Mua | 0.0487 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0490 Mua | Mua | 0.0490 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.5499 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.9478 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -18.2482 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| RSI(14) | 72.6815 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0494 | Trung tính |
| CCI(20) | 123.6626 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0009 | Mua |
| ADX(14) | 29.3844 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0486 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 88.7530 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.