Tín hiệu giao dịch HeyElsa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ELSA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ELSA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0651 Bán | Bán | 0.0651 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0652 Bán | Bán | 0.0651 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0651 Bán | Bán | 0.0651 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0656 Bán | Bán | 0.0657 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0675 Bán | Bán | 0.0667 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0680 Bán | Bán | 0.0662 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 5.2568 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.8192 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 68.7363 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0647 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.9454 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0650 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1248 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0003 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -38.7097 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.5214 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.