Tín hiệu IOTA/Euro hôm nay: phân tích kỹ thuật trực tiếp (IOTA/EUR)
Phân tích kỹ thuật cho IOTA/EUR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
IOTA/EUR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03470 Bán | Bán | 0.03464 Bán | Bán |
| MA10 | 0.03479 Bán | Bán | 0.03473 Bán | Bán |
| MA20 | 0.03481 Bán | Bán | 0.03477 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03474 Bán | Bán | 0.03468 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03438 Mua | Mua | 0.03447 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03407 Mua | Mua | 0.03434 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00010 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00034 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 22.45192 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.03455 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| ADX(14) | 45.63317 | Bán |
| RSI(14) | 26.45993 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.03467 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00005 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.00000 | Bán |
| CCI(20) | -344.65086 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.06129 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.