Tín hiệu IOTA/Euro hôm nay: phân tích kỹ thuật trực tiếp (IOTA/EUR)
Phân tích kỹ thuật cho IOTA/EUR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
IOTA/EUR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03395 Bán | Bán | 0.03397 Bán | Bán |
| MA10 | 0.03400 Bán | Bán | 0.03399 Bán | Bán |
| MA20 | 0.03405 Bán | Bán | 0.03404 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03412 Bán | Bán | 0.03414 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03437 Bán | Bán | 0.03421 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03419 Bán | Bán | 0.03421 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 41.30774 | Bán |
| ADX(14) | 18.56979 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00004 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00015 | Bán |
| Williams %R(14) | -50.00000 | Mua |
| CCI(20) | -77.28238 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00007 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.03393 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.16447 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.23239 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 73.44329 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.03406 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.