Tín hiệu IOTA/Euro hôm nay: phân tích kỹ thuật trực tiếp (IOTA/EUR)
Phân tích kỹ thuật cho IOTA/EUR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
IOTA/EUR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03812 Bán | Bán | 0.03808 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03785 Mua | Mua | 0.03797 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03783 Mua | Mua | 0.03789 Mua | Mua |
| MA50 | 0.03789 Mua | Mua | 0.03791 Mua | Mua |
| MA100 | 0.03802 Mua | Mua | 0.03795 Mua | Mua |
| MA200 | 0.03794 Mua | Mua | 0.03797 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.01925 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.03835 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.03794 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00010 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00029 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00018 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 69.28931 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.15410 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -28.75000 | Trung tính |
| RSI(14) | 59.25483 | Mua |
| CCI(20) | 121.44420 | MVM |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 25.62388 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.