Tín hiệu giao dịch IOTA hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho IOTA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
IOTA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0371 Mua | Mua | 0.0371 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0371 Mua | Mua | 0.0371 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0370 Mua | Mua | 0.0370 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0368 Mua | Mua | 0.0369 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0367 Mua | Mua | 0.0367 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0364 Mua | Mua | 0.0365 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0370 | Mua |
| RSI(14) | 57.9958 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| CCI(20) | 71.8615 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 27.2750 | Bán |
| Williams %R(14) | -40.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.2148 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Trung tính |
| ADX(14) | 14.0799 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0371 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.7927 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.