Tín hiệu giao dịch Naoris Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NAORIS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NAORIS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03112 Mua | Mua | 0.03109 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03100 Mua | Mua | 0.03104 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03103 Mua | Mua | 0.03102 Mua | Mua |
| MA50 | 0.03096 Mua | Mua | 0.03094 Mua | Mua |
| MA100 | 0.03077 Mua | Mua | 0.03082 Mua | Mua |
| MA200 | 0.03063 Mua | Mua | 0.03074 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.76810 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00004 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.07917 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 75.72213 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.03107 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -22.03390 | Trung tính |
| ADX(14) | 25.41828 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00006 | Mua |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00005 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.87471 | Mua |
| CCI(20) | 17.66745 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.03120 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.