Tín hiệu giao dịch Naoris Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NAORIS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NAORIS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04358 Mua | Mua | 0.04365 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04361 Mua | Mua | 0.04362 Mua | Mua |
| MA20 | 0.04357 Mua | Mua | 0.04358 Mua | Mua |
| MA50 | 0.04324 Mua | Mua | 0.04329 Mua | Mua |
| MA100 | 0.04275 Mua | Mua | 0.04279 Mua | Mua |
| MA200 | 0.04189 Mua | Mua | 0.04146 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.04346 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.79476 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -39.82301 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.04355 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00007 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.18747 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 74.08253 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00009 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00019 | Mua |
| CCI(20) | 75.68263 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.04393 | Mua |
| RSI(14) | 55.08227 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.