Tín hiệu giao dịch Humanity Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho H/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
H/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.05752 Bán | Bán | 0.05743 Bán | Bán |
| MA10 | 0.05755 Bán | Bán | 0.05750 Bán | Bán |
| MA20 | 0.05755 Bán | Bán | 0.05751 Bán | Bán |
| MA50 | 0.05748 Bán | Bán | 0.05753 Bán | Bán |
| MA100 | 0.05764 Bán | Bán | 0.05750 Bán | Bán |
| MA200 | 0.05741 Bán | Bán | 0.05735 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 36.53389 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.05745 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.00818 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 36.93769 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.05746 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00021 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00002 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00011 | Trung tính |
| CCI(20) | -273.38036 | BVM |
| ADX(14) | 15.70671 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.