Tín hiệu giao dịch Humanity Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho H/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
H/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.07572 Bán | Bán | 0.07557 Bán | Bán |
| MA10 | 0.07550 Bán | Bán | 0.07541 Bán | Bán |
| MA20 | 0.07487 Bán | Bán | 0.07461 Bán | Bán |
| MA50 | 0.07197 Bán | Bán | 0.07267 Bán | Bán |
| MA100 | 0.07030 Bán | Bán | 0.07115 Bán | Bán |
| MA200 | 0.06955 Mua | Mua | 0.07017 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.00134 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 1.55675 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.07586 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.07422 | Mua |
| ADX(14) | 34.06039 | Mua |
| CCI(20) | 31.25115 | Trung tính |
| Momentum(20) | 107.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -71.81208 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.38742 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00288 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00040 | Mua |
| RSI(14) | 58.83041 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.