Tín hiệu giao dịch Humanity Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho H/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
H/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06690 Mua | Mua | 0.06704 Mua | Mua |
| MA10 | 0.06723 Mua | Mua | 0.06711 Mua | Mua |
| MA20 | 0.06712 Mua | Mua | 0.06722 Mua | Mua |
| MA50 | 0.06779 Mua | Mua | 0.06774 Mua | Mua |
| MA100 | 0.06882 Mua | Mua | 0.06831 Mua | Mua |
| MA200 | 0.06881 Mua | Mua | 0.06828 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.06673 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00032 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.06709 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00021 | Bán |
| RSI(14) | 49.14785 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00035 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.48238 | Trung tính |
| ADX(14) | 22.85761 | Bán |
| CCI(20) | 7.32251 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.26206 | Bán |
| Williams %R(14) | -51.03448 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 62.57208 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.