Tín hiệu giao dịch ASI Alliance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FET/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FET/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1803 Bán | Bán | 0.1804 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1803 Mua | Mua | 0.1802 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1798 Mua | Mua | 0.1799 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1791 Mua | Mua | 0.1802 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1820 Bán | Bán | 0.1816 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1844 Bán | Bán | 0.1836 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 20.6220 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1791 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1730 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 98.1712 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0009 | Mua |
| CCI(20) | 102.8192 | MVM |
| Williams %R(14) | -8.6957 | MVM |
| RSI(14) | 60.0891 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1806 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.6753 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.