Tín hiệu giao dịch ASI Alliance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FET/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FET/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1582 Bán | Bán | 0.1582 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1586 Bán | Bán | 0.1585 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1591 Bán | Bán | 0.1589 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1596 Bán | Bán | 0.1593 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1595 Bán | Bán | 0.1592 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1585 Bán | Bán | 0.1588 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 20.3844 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0006 | Bán |
| CCI(20) | -132.0346 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.2883 | Bán |
| Williams %R(14) | -94.1176 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0013 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1579 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.0557 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0006 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1593 | Bán |
| ADX(14) | 21.4425 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.