Tín hiệu giao dịch ASI Alliance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FET/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FET/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1900 Bán | Bán | 0.1899 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1894 Bán | Bán | 0.1896 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1894 Bán | Bán | 0.1894 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1888 Bán | Bán | 0.1888 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1879 Bán | Bán | 0.1882 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1875 Bán | Bán | 0.1872 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0007 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0008 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1640 | Mua |
| Williams %R(14) | -33.3333 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1906 | Bán |
| ADX(14) | 19.7378 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 50.1668 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.0517 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 57.8386 | Mua |
| CCI(20) | 103.6097 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.1895 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.