Tín hiệu giao dịch ASI Alliance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FET/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FET/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1869 Bán | Bán | 0.1869 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1870 Bán | Bán | 0.1867 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1860 Bán | Bán | 0.1861 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1846 Bán | Bán | 0.1849 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1829 Bán | Bán | 0.1834 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1810 Mua | Mua | 0.1818 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 23.8195 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0017 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0009 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.4072 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1868 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 45.1203 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.7115 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -24.2424 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1853 | Mua |
| RSI(14) | 60.1658 | Mua |
| CCI(20) | 57.3174 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.