Tín hiệu giao dịch Anchored Coins AEUR hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AEUR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AEUR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1218 Bán | Bán | 1.1215 Bán | Bán |
| MA10 | 1.1228 Bán | Bán | 1.1223 Bán | Bán |
| MA20 | 1.1233 Bán | Bán | 1.1229 Bán | Bán |
| MA50 | 1.1234 Bán | Bán | 1.1233 Bán | Bán |
| MA100 | 1.1234 Bán | Bán | 1.1236 Bán | Bán |
| MA200 | 1.1242 Bán | Bán | 1.1241 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0539 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0015 | Bán |
| RSI(14) | 32.6648 | Bán |
| CCI(20) | -229.1159 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 19.8744 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 17.5802 | BVM |
| Ichimoku(52) | 1.1224 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0014 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0009 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.1202 | Mua |
| ADX(14) | 25.2528 | Bán |
| Williams %R(14) | -87.5000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.