Tín hiệu giao dịch Coq Inu hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COQ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COQ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000000790 Mua | Mua | 0.0000000789 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000000793 Mua | Mua | 0.0000000791 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000000795 Mua | Mua | 0.0000000793 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000000793 Mua | Mua | 0.0000000794 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000000797 Mua | Mua | 0.0000000796 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0000000801 Mua | Mua | 0.0000000801 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 5.0442366781 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0000000002 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0000000794 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000000005 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 30.0862876767 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000000005 | Bán |
| Williams %R(14) | -90.4458598726 | BVM |
| CCI(20) | -166.7411712114 | BVM |
| ADX(14) | 8.8697350874 | Trung tính |
| RSI(14) | 38.6755444152 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000000000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0000000786 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1895256829 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.