Tín hiệu giao dịch HashKey Platform Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HSK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HSK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0893 Bán | Bán | 0.0893 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0893 Bán | Bán | 0.0893 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0893 Bán | Bán | 0.0893 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0892 Bán | Bán | 0.0892 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0892 Mua | Mua | 0.0892 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0891 Mua | Mua | 0.0891 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0893 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0483 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.9507 | Trung tính |
| ADX(14) | 22.9867 | Bán |
| RSI(14) | 57.3776 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -11.5385 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0892 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 80.2213 | MVM |
| CCI(20) | 128.9015 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.