Tín hiệu giao dịch HashKey Platform Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HSK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HSK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0840 Mua | Mua | 0.0842 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0838 Mua | Mua | 0.0839 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0834 Mua | Mua | 0.0834 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0822 Mua | Mua | 0.0826 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0817 Mua | Mua | 0.0820 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0813 Mua | Mua | 0.0815 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.7152 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0013 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.5025 | MVM |
| CCI(20) | 181.3475 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 99.8188 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 74.0193 | MVM |
| RSI(14) | 83.8811 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0842 | Mua |
| ADX(14) | 61.4383 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0014 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0832 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.