Tín hiệu giao dịch Sentient hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SENT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SENT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01491 Mua | Mua | 0.01492 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01489 Mua | Mua | 0.01490 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01489 Mua | Mua | 0.01487 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01475 Mua | Mua | 0.01479 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01468 Mua | Mua | 0.01471 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01459 Mua | Mua | 0.01460 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 248.88889 | MVM |
| RSI(14) | 61.49585 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01488 | Mua |
| ADX(14) | 10.55669 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -47.36842 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00026 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00009 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.00000 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00005 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01493 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.29851 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.52157 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 83.83831 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.