Tín hiệu giao dịch Recall hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RECALL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RECALL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0364 Bán | Bán | 0.0364 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0365 Bán | Bán | 0.0365 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0368 Bán | Bán | 0.0367 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0371 Bán | Bán | 0.0370 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0371 Bán | Bán | 0.0370 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0369 Bán | Bán | 0.0370 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.6573 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0364 | Trung tính |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -95.4023 | BVM |
| RSI(14) | 30.1632 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 42.7191 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0007 | Trung tính |
| ADX(14) | 38.7680 | Bán |
| CCI(20) | -82.6323 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0369 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.1155 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.