Tín hiệu giao dịch Re hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.7201 Bán | Bán | 0.7191 Bán | Bán |
| MA10 | 0.7274 Bán | Bán | 0.7256 Bán | Bán |
| MA20 | 0.7356 Bán | Bán | 0.7330 Bán | Bán |
| MA50 | 0.7503 Bán | Bán | 0.7450 Bán | Bán |
| MA100 | 0.7590 Bán | Bán | 0.7512 Bán | Bán |
| MA200 | 0.7634 Bán | Bán | 0.7363 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0117 | Bán |
| RSI(14) | 29.3662 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.7980 | Trung tính |
| CCI(20) | -193.3755 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 96.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.7346 | Bán |
| ADX(14) | 20.3978 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0111 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.7134 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0181 | Bán |
| Williams %R(14) | -96.8085 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -1.1971 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.