Tín hiệu giao dịch Re hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.5211 Bán | Bán | 0.5162 Bán | Bán |
| MA10 | 0.5041 Mua | Mua | 0.5081 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4937 Mua | Mua | 0.4987 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4849 Mua | Mua | 0.4883 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4786 Mua | Mua | 0.4821 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4749 Mua | Mua | 0.4795 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 32.6354 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.7252 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 2.0466 | Mua |
| CCI(20) | 125.3890 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.5105 | Mua |
| RSI(14) | 62.9990 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.5319 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0330 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0283 | Mua |
| Momentum(20) | 107.0000 | Bán |
| ADX(14) | 29.1353 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0141 | Mua |
| Williams %R(14) | -48.9327 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.