Tín hiệu giao dịch SwftCoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SWFTC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SWFTC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002819 Mua | Mua | 0.002817 Mua | Mua |
| MA10 | 0.002818 Mua | Mua | 0.002816 Mua | Mua |
| MA20 | 0.002814 Mua | Mua | 0.002816 Mua | Mua |
| MA50 | 0.002814 Mua | Mua | 0.002815 Mua | Mua |
| MA100 | 0.002815 Mua | Mua | 0.002812 Mua | Mua |
| MA200 | 0.002808 Mua | Mua | 0.002802 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 7.338246 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -43.750000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000009 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.002819 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 61.068396 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.024915 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.677194 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.002812 | Mua |
| RSI(14) | 49.034382 | Bán |
| CCI(20) | 4.161465 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.