Tín hiệu giao dịch StakeStone hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04736 Mua | Mua | 0.04745 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04736 Mua | Mua | 0.04741 Mua | Mua |
| MA20 | 0.04747 Mua | Mua | 0.04746 Mua | Mua |
| MA50 | 0.04759 Mua | Mua | 0.04756 Mua | Mua |
| MA100 | 0.04764 Mua | Mua | 0.04760 Mua | Mua |
| MA200 | 0.04762 Mua | Mua | 0.04754 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.14906 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00026 | Trung tính |
| ADX(14) | 22.44397 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.87216 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.04743 | Mua |
| RSI(14) | 61.66972 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.04765 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00008 | Bán |
| CCI(20) | 68.35443 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00027 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.