Tín hiệu giao dịch StakeStone hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04692 Mua | Mua | 0.04696 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04695 Mua | Mua | 0.04698 Mua | Mua |
| MA20 | 0.04709 Mua | Mua | 0.04705 Mua | Mua |
| MA50 | 0.04718 Bán | Bán | 0.04717 Bán | Bán |
| MA100 | 0.04734 Bán | Bán | 0.04731 Bán | Bán |
| MA200 | 0.04753 Bán | Bán | 0.04743 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00024 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.04691 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.92512 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.20818 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.04710 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00010 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| RSI(14) | 50.92965 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.17664 | Bán |
| CCI(20) | -6.06061 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00010 | Mua |
| Williams %R(14) | -40.00000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.