Tín hiệu giao dịch Dill hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001851 Bán | Bán | 0.001849 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001852 Bán | Bán | 0.001850 Bán | Bán |
| MA20 | 0.001850 Bán | Bán | 0.001850 Bán | Bán |
| MA50 | 0.001845 Mua | Mua | 0.001847 Bán | Bán |
| MA100 | 0.001847 Mua | Mua | 0.001845 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001844 Mua | Mua | 0.001842 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000009 | Trung tính |
| ADX(14) | 14.370046 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.001851 | Bán |
| Williams %R(14) | -60.000000 | Bán |
| CCI(20) | -21.766641 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.000003 | Bán |
| RSI(14) | 48.805214 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.001844 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 35.965570 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.940344 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.078925 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.