Tín hiệu giao dịch Dill hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001821 Bán | Bán | 0.001821 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001821 Bán | Bán | 0.001821 Bán | Bán |
| MA20 | 0.001822 Bán | Bán | 0.001822 Bán | Bán |
| MA50 | 0.001826 Bán | Bán | 0.001825 Bán | Bán |
| MA100 | 0.001829 Bán | Bán | 0.001827 Bán | Bán |
| MA200 | 0.001828 Bán | Bán | 0.001830 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -44.444444 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 2.326531 | BVM |
| ADX(14) | 75.188153 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.001831 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.085203 | Bán |
| Williams %R(14) | 0.000000 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.000000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000007 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.001821 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.829432 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000002 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.