Tín hiệu giao dịch Magma Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MAGMA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MAGMA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4060 Mua | Mua | 0.4061 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4043 Mua | Mua | 0.4058 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4061 Mua | Mua | 0.4088 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4223 Bán | Bán | 0.4249 Bán | Bán |
| MA100 | 0.4578 Bán | Bán | 0.4467 Bán | Bán |
| MA200 | 0.4808 Bán | Bán | 0.4667 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 43.4818 | Bán |
| CCI(20) | 24.9228 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -37.8752 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0096 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0059 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| ADX(14) | 29.4408 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.4137 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0012 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.4069 | Mua |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.0489 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -1.3476 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.