Tín hiệu giao dịch Magma Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MAGMA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MAGMA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3468 Mua | Mua | 0.3467 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3460 Mua | Mua | 0.3462 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3457 Mua | Mua | 0.3454 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3429 Mua | Mua | 0.3434 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3400 Mua | Mua | 0.3420 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3403 Mua | Mua | 0.3460 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.3475 | Trung tính |
| RSI(14) | 62.6525 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -14.7826 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0014 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0025 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.3189 | Mua |
| ADX(14) | 37.0292 | Mua |
| CCI(20) | 80.6246 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 74.5824 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.9297 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0009 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3444 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.