Tín hiệu giao dịch Magma Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MAGMA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MAGMA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4894 Mua | Mua | 0.4904 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4907 Mua | Mua | 0.4898 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4878 Mua | Mua | 0.4887 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4871 Mua | Mua | 0.4875 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4863 Mua | Mua | 0.4898 Mua | Mua |
| MA200 | 0.5005 Bán | Bán | 0.5007 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0038 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 51.9422 | Trung tính |
| CCI(20) | 89.1958 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0028 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.4868 | Mua |
| Williams %R(14) | -33.4184 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.7912 | Trung tính |
| RSI(14) | 58.1217 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.4907 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0017 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2705 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.9353 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.