Tín hiệu giao dịch Sport.Fun hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FUN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FUN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02604 Mua | Mua | 0.02605 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02602 Mua | Mua | 0.02604 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02602 Mua | Mua | 0.02603 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02602 Mua | Mua | 0.02601 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02599 Mua | Mua | 0.02592 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02566 Mua | Mua | 0.02572 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 54.08147 | Mua |
| CCI(20) | 98.49108 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.36978 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00008 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.02606 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 86.55902 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.02603 | Bán |
| ADX(14) | 14.40596 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -29.03226 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.02336 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.