Tín hiệu giao dịch Sport.Fun hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FUN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FUN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02624 Bán | Bán | 0.02620 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02637 Bán | Bán | 0.02628 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02634 Bán | Bán | 0.02623 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02583 Mua | Mua | 0.02595 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02559 Mua | Mua | 0.02571 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02543 Mua | Mua | 0.02546 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.02605 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 1.45933 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.02606 | Mua |
| RSI(14) | 46.35829 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00021 | Bán |
| ADX(14) | 36.39757 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00022 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.42245 | Mua |
| Williams %R(14) | -93.54839 | BVM |
| CCI(20) | -140.63833 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 36.88424 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00010 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.