Tín hiệu giao dịch Sport.Fun hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FUN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FUN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02176 Bán | Bán | 0.02176 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02177 Bán | Bán | 0.02175 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02170 Mua | Mua | 0.02171 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02161 Mua | Mua | 0.02163 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02152 Mua | Mua | 0.02163 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02175 Mua | Mua | 0.02190 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00003 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02168 | Mua |
| Williams %R(14) | -38.70968 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00006 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.02176 | Trung tính |
| CCI(20) | 36.65426 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00010 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.97512 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.07340 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 6.87046 | BVM |
| RSI(14) | 59.47981 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.24146 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.