Tín hiệu giao dịch Sport.Fun hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FUN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FUN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02252 Bán | Bán | 0.02252 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02249 Mua | Mua | 0.02251 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02249 Mua | Mua | 0.02248 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02241 Mua | Mua | 0.02240 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02226 Mua | Mua | 0.02227 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02199 Mua | Mua | 0.02208 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -20.00000 | MVM |
| RSI(14) | 57.44993 | Mua |
| ADX(14) | 22.68707 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00005 | Mua |
| CCI(20) | 157.56705 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.49192 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02253 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00006 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.13497 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 76.24601 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02256 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00004 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.