Tín hiệu giao dịch COTI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COTI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COTI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00762 Bán | Bán | 0.00762 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00763 Bán | Bán | 0.00763 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00764 Bán | Bán | 0.00764 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00765 Bán | Bán | 0.00765 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00767 Bán | Bán | 0.00765 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00760 Mua | Mua | 0.00762 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 16.84997 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00002 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -235.63218 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.00761 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.12698 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00002 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00763 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.13814 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| RSI(14) | 23.59046 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.